家姊

jiā zǐ gia tỉ

Hán Việt: gia tỉ · Pinyin: jiā zǐ

Tổng quan

chị tôi

Cấu tạo: (gia) + (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị tôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。對人稱自己的姊姊。《老殘遊記》第一○回:「女子道:『小名叫仲璵,家姊叫伯璠。』」也作「家姐」。

Eng

  • CC-CEDICT my sister
  • Cihui my sister