家姬

jiā jī gia cơ

Hán Việt: gia cơ · Pinyin: jiā jī

Tổng quan

(cổ) nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có

Cấu tạo: (gia) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cổ) nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có

Eng

  • CC-CEDICT (old) female servants or concubines in homes of the rich
  • Cihui (old) female servants or concubines in homes of the rich