家婆

jiā pógia bà

Hán Việt: gia bà · Pinyin: jiā pó

Tổng quan

(tiếng địa phương) mẹ chồng

Cấu tạo: 家 (gia) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (người) vợ
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) mẹ chồng , (người) vợ

Eng

  • Cihui (dialect) mother-in-law; (house)wife
  • Tần suất từ (dialect) mother-in-law; (house)wife

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆󱶥 · 婆利 · 婆南 · 婆叉 · 婆吒 · 婆哆 · 婆啝 · 婆城