家子

jiā zi gia tử

Hán Việt: gia tử · Pinyin: jiā zi

Tổng quan

gia đình | nhà

Cấu tạo: (gia) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình | nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家庭;人家:这~有八口人,相处得很和睦|那边好几~都是新搬来的。

Eng

  • CC-CEDICT household|family
  • Cihui household; family