家客 gia khách Hán Việt: gia khách Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 客 (khách)Hán Việtgia kháchCấu tạo家 + 客 · gia + khách nghĩa thành phần: gia + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 門客。《三國演義》第二九回:「我等是許貢家客,特來為主人報讎!」