家家戶戶

jiā jiā hù hù gia gia hộ hộ

Hán Việt: gia gia hộ hộ · Pinyin: jiā jiā hù hù

Tổng quan

mỗi gia đình (thành ngữ) | mọi nhà từng nhà; mọi nhà。每家。 家家戶戶都打掃得很乾淨。 mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.

Cấu tạo: (gia) + (gia) + (hộ) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi gia đình (thành ngữ) | mọi nhà từng nhà; mọi nhà。每家。 家家戶戶都打掃得很乾淨。 mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每家每户。指所有的人家。

Eng

  • CC-CEDICT each and every family (idiom)|every household
  • Cihui each and every family (idiom); every household