家家酒
gia gia tửu
Hán Việt: gia gia tửu · Pinyin: jiā jiā jiǔ
Tổng quan
(Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng
小孩子模仿、扮演家庭事務的遊戲。如:「小孩子們玩家家酒時,學大人的模樣真是可愛。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ chơi nhà chòi
- Tần suất từ (Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子模仿、扮演家庭事務的遊戲。如:「小孩子們玩家家酒時,學大人的模樣真是可愛。」
Eng
- Cihui (Tw) house (children's game); playing house
- Tần suất từ (Tw) house (children's game); playing house