家家酒

jiā jiā jiǔ gia gia tửu

Hán Việt: gia gia tửu · Pinyin: jiā jiā jiǔ

Tổng quan

(Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em | chơi đồ hàng

Cấu tạo: (gia) + (gia) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em | chơi đồ hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子模仿、扮演家庭事務的遊戲。如:「小孩子們玩家家酒時,學大人的模樣真是可愛。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) house (children's game); playing house
  • Cihui (Tw) house (children's game); playing house