家常飯

jiā cháng fàn gia thường phạn

Hán Việt: gia thường phạn · Pinyin: jiā cháng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thường) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家中的日常简便饭食; 比喻极为平常的﹑习见或熟悉的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家中的日常简便饭食。 2.比喻极为平常的﹑习见或熟悉的事物。

Eng

  • Cihui 家常飯 iāchángfàn n. home style food; simple meal M:¹dùn