家庭

jiā tíng gia đình

Hán Việt: gia đình · Pinyin: jiā tíng

Tổng quan

gia đình | hộ gia đình | LT:戶|户,個|个 hỉ chung mọi người trong nhà. gia đình gia đình ☆Chỉ chung mọi người trong nhà.

Cấu tạo: (gia) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình | hộ gia đình | LT:戶|户,個|个 hỉ chung mọi người trong nhà. gia đình gia đình ☆Chỉ chung mọi người trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以婚姻、血緣、收養或同居等關係為基礎而形成的共同生活單位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以婚姻和血统关系为基础的社会单位,包括父母、子女和其他共同生活的亲属在内。

Eng

  • CC-CEDICT family|household|CL:戶|户[hu4],個|个[ge4]
  • Cihui family; household; CL:戶|户,個|个

ja

  • JMdict home|household|family|hearth