家庭劇 jiā tíng jù · gia đình kịch Hán Việt: gia đình kịch · Pinyin: jiā tíng jù Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 劇 (kịch)Pinyinjiā tíng jùHán Việtgia đình kịchCấu tạo家 + 庭 + 劇 · gia + đình + kịch nghĩa thành phần: gia + đình + kịch Nghĩa jaJMdict soap opera