家庭學 gia đình học Hán Việt: gia đình học Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 學 (học)Hán Việtgia đình họcCấu tạo家 + 庭 + 學 · gia + đình + học nghĩa thành phần: gia + đình + học Nghĩa EngCihui 家庭學 iātíngxué n. study of the family