家庸

jiā yōng gia dong

Hán Việt: gia dong · Pinyin: jiā yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私家雇用的佣工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私家雇用的佣工。