家廚 jiā chú · gia trù Hán Việt: gia trù · Pinyin: jiā chú Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 廚 (trù)Pinyinjiā chúHán Việtgia trùCấu tạo家 + 廚 · gia + trù nghĩa thành phần: gia + trù