家弱 jiā ruò · gia nhược Hán Việt: gia nhược · Pinyin: jiā ruò Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 弱 (nhược)Pinyinjiā ruòHán Việtgia nhượcCấu tạo家 + 弱 · gia + nhược nghĩa thành phần: gia + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指家中妻子老小。Tân Hoa Tự Điển 1.指家中妻子老小。