家懷 jiā huái · gia hoài Hán Việt: gia hoài · Pinyin: jiā huái Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 懷 (hoài)Pinyinjiā huáiHán Việtgia hoàiCấu tạo家 + 懷 · gia + hoài nghĩa thành phần: gia + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不见外,不客套。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不见外,不客套。