家懷 jiā huái · gia hoài Hán Việt: gia hoài · Pinyin: jiā huái Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 懷 (hoài)Pinyinjiā huáiHán Việtgia hoàiCấu tạo家 + 懷 · gia + hoài nghĩa thành phần: gia + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不見外、不客氣。《西遊記》第一八回:「那高老道:『這個小長老,倒也家懷。』」