家戶

jiā hù gia hộ

Hán Việt: gia hộ · Pinyin: jiā hù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每家每户,家家户户; 家族,部族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每家每户,家家户户。 2.家族,部族。

Eng

  • Cihui 家戶 jiāhù n. 1. door 2. family; household