家政學

jiā zhèng xué gia chánh học

Hán Việt: gia chánh học · Pinyin: jiā zhèng xué

Tổng quan

khoa học gia đình và tiêu dùng

Cấu tạo: (gia) + (chánh) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học gia đình và tiêu dùng

Eng

  • CC-CEDICT family and consumer science
  • Cihui family and consumer science

ja

  • JMdict home economics|domestic science