家政學家 gia chánh học gia Hán Việt: gia chánh học gia Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 政 (chánh) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtgia chánh học giaCấu tạo家 + 政 + 學 + 家 · gia + chánh + học + gia nghĩa thành phần: gia + chánh + học + gia Nghĩa EngCihui home economist