家暴
gia bạo
Hán Việt: gia bạo · Pinyin: jiā bào
Tổng quan
bạo lực gia đình | viết tắt của 家庭暴力
Nghĩa
Việt
- Cihui bạo lực gia đình | viết tắt của 家庭暴力
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家庭暴力的简称。
Eng
- CC-CEDICT domestic violence (abbr. for 家庭暴力[jia1 ting2 bao4 li4])
- Cihui domestic violence (abbr. for 家庭暴力)