家術

jiā shù gia thuật

Hán Việt: gia thuật · Pinyin: jiā shù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家传的方术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家传的方术。