家歷 jiā lì · gia lịch Hán Việt: gia lịch · Pinyin: jiā lì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 歷 (lịch)Pinyinjiā lìHán Việtgia lịchCấu tạo家 + 歷 · gia + lịch nghĩa thành phần: gia + lịch