家爺

jiā yé gia gia

Hán Việt: gia gia · Pinyin: jiā yé

Tổng quan

(cũ) cách gọi chủ nhân của người hầu

Cấu tạo: (gia) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) cách gọi chủ nhân của người hầu

Eng

  • CC-CEDICT (old) a term servants used to refer to their master
  • Cihui (old) a term servants used to refer to their master