家牒

jiā dié gia điệp

Hán Việt: gia điệp · Pinyin: jiā dié

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"家谍"; 旧时家族世系的谱牒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"家谍"。 2.旧时家族世系的谱牒。