家狀 jiā zhuàng · gia trạng Hán Việt: gia trạng · Pinyin: jiā zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 狀 (trạng)Pinyinjiā zhuàngHán Việtgia trạngCấu tạo家 + 狀 · gia + trạng nghĩa thành phần: gia + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指记述有关个人履历﹑三代﹑乡贯﹑年貌等的表状。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指记述有关个人履历﹑三代﹑乡贯﹑年貌等的表状。