家狀 jiā zhuàng · gia trạng Hán Việt: gia trạng · Pinyin: jiā zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 狀 (trạng)Pinyinjiā zhuàngHán Việtgia trạngCấu tạo家 + 狀 · gia + trạng nghĩa thành phần: gia + trạng