家甲

jiā jiǎ gia giáp

Hán Việt: gia giáp · Pinyin: jiā jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时卿大夫的私人武装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时卿大夫的私人武装。