家祚

gia tộ

Hán Việt: gia tộ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家運。《後漢書.卷二四.馬援傳.贊曰》:「明德既升,家祚以興。」