家禄 gia lộc Hán Việt: gia lộc Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 禄 (lộc)Hán Việtgia lộcCấu tạo家 + 禄 · gia + lộc nghĩa thành phần: gia + lộc Nghĩa jaJMdict hereditary stipend