家禮 jiā lǐ · gia lễ Hán Việt: gia lễ · Pinyin: jiā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 禮 (lễ)Pinyinjiā lǐHán Việtgia lễCấu tạo家 + 禮 · gia + lễ nghĩa thành phần: gia + lễ