家禽

jiā qín gia cầm

Hán Việt: gia cầm · Pinyin: jiā qín

Tổng quan

gia cầm | chim nuôi trong nhà hỉ chung loại chim gà nuôi trong nhà. gia cầm gia cầm ☆Chỉ chung loại chim gà nuôi trong nhà.

Cấu tạo: (gia) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia cầm | chim nuôi trong nhà hỉ chung loại chim gà nuôi trong nhà. gia cầm gia cầm ☆Chỉ chung loại chim gà nuôi trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中馴養的禽鳥,如雞、鴨、鵝、鴿等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人类为了经济或其他目的而驯养的鸟类,如鸡、鸭、鹅等。

Eng

  • CC-CEDICT poultry|domestic fowl
  • Cihui poultry; domestic fowl

ja

  • JMdict (domestic) fowl|poultry