家簀

jiā zé gia trách

Hán Việt: gia trách · Pinyin: jiā zé

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家中的床席。多指人临死时所卧之席。语本《礼记.檀弓上》曾子易箦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家中的床席。多指人临死时所卧之席。语本《礼记.檀弓上》曾子易箦。