家系

jiā xì gia hệ

Hán Việt: gia hệ · Pinyin: jiā xì

Tổng quan

gia hệ: thế hệ/các thế hệ trong gia đình/nhánh/chi

Cấu tạo: (gia) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia hệ: thế hệ/các thế hệ trong gia đình/nhánh/chi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼承單一祖先血緣關係的系統。除了血統繼承關係外,亦和家族制度的維持及延續有關。

Eng

  • Cihui 家系 jiāxì n. family line; genealogy; lineage; stock

ja

  • JMdict family lineage