家給 jiā gěi · gia cấp Hán Việt: gia cấp · Pinyin: jiā gěi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 給 (cấp)Pinyinjiā gěiHán Việtgia cấpCấu tạo家 + 給 · gia + cấp nghĩa thành phần: gia + cấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生活富裕。《漢書.卷二二.禮樂志》:「百姓家給,政教清明。」《文選.東方朔.非有先生論》:「民無飢寒之色,家給人足。」