家給 jiā gěi · gia cấp Hán Việt: gia cấp · Pinyin: jiā gěi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 給 (cấp)Pinyinjiā gěiHán Việtgia cấpCấu tạo家 + 給 · gia + cấp nghĩa thành phần: gia + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家家生活富足。Tân Hoa Tự Điển 1.家家生活富足。