家钵 gia bát Hán Việt: gia bát Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 钵 (bát)Hán Việtgia bátCấu tạo家 + 钵 · gia + bát nghĩa thành phần: gia + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 家中世傳的思想、學術、技能。元.方回〈次韻劉元煇初寒夜坐〉詩:「舊日聲名劉夜坐,能傳家缽似君稀。」