家羊 gia dương Hán Việt: gia dương Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 羊 (dương)Hán Việtgia dươngCấu tạo家 + 羊 · gia + dương nghĩa thành phần: gia + dương Nghĩa EngCihui ovicaprid