家翁 gia ông Hán Việt: gia ông Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 翁 (ông)Hán Việtgia ôngCấu tạo家 + 翁 · gia + ông nghĩa thành phần: gia + ông Nghĩa EngCihui 家翁 iāwēng n. my father