家耗

jiā hào gia háo

Hán Việt: gia háo · Pinyin: jiā hào

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家中的音信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家中的音信。