家職 gia chức Hán Việt: gia chức Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 職 (chức)Hán Việtgia chứcCấu tạo家 + 職 · gia + chức nghĩa thành phần: gia + chức Nghĩa EngCihui 家職 jiāzhí n. household responsibilityjaJMdict family trade|family business|steward (of an estate)