家蔬

jiā shū gia sơ

Hán Việt: gia sơ · Pinyin: jiā shū

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家种的菜。亦指自家烹制的菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家种的菜。亦指自家烹制的菜。