家藏

jiā cáng gia tàng

Hán Việt: gia tàng · Pinyin: jiā cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家中收藏的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家中收藏的。