家蜂

jiā fēng gia phong

Hán Việt: gia phong · Pinyin: jiā fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人工饲养的蜜蜂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人工饲养的蜜蜂。