家衖

jiā xiànggia hạng

Hán Việt: gia hạng · Pinyin: jiā xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"家巷"。

Cấu tạo: 家 (gia) + 衖 (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"家巷"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘