家言邪學 jiā yán xié xué · gia ngôn tà học Hán Việt: gia ngôn tà học · Pinyin: jiā yán xié xué Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 言 (ngôn) + 邪 (tà) + 學 (học)Pinyinjiā yán xié xuéHán Việtgia ngôn tà họcCấu tạo家 + 言 + 邪 + 學 · gia + ngôn + tà + học nghĩa thành phần: gia + ngôn + tà + học