家譜

jiā pǔ gia phổ

Hán Việt: gia phổ · Pinyin: jiā pǔ

Tổng quan

gia phả | cây gia đình ách chép lịch sử các thế hệ trong gia đình. gia phả gia phả ☆Sách chép lịch sử các thế hệ trong gia đình. gia phả; gia phổ。封建家族記載本族世系和重要人物事跡的書。

Cấu tạo: (gia) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia phả gia phả ☆Sách chép lịch sử các thế hệ trong gia đình.
  • Cihui gia phả | cây gia đình ách chép lịch sử các thế hệ trong gia đình. gia phả gia phả ☆Sách chép lịch sử các thế hệ trong gia đình. gia phả; gia phổ。封建家族記載本族世系和重要人物事跡的書。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載一家世系及事實的書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家族记载本族世系和重要人物事迹的书。

Eng

  • CC-CEDICT genealogy|family tree
  • Cihui genealogy; family tree

ja

  • JMdict pedigree|genealogy