家計
gia kế
Hán Việt: gia kế · Pinyin: jiā jì
Tổng quan
kế sinh nhai của gia đình | tình hình kinh tế của một hộ gia đình | tài sản gia đình 書 gia kế; sinh kế của gia đình。家庭生計。
Nghĩa
Việt
- Cihui kế sinh nhai của gia đình | tình hình kinh tế của một hộ gia đình | tài sản gia đình 書 gia kế; sinh kế của gia đình。家庭生計。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家庭的生計。《晉書.卷七○.甘卓傳》:「吾家計急,不得不爾。」《紅樓夢》第四回:「只留心針黹家計等事,好為母親分憂解勞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家庭生计维持~ㄧ~艰难。
Eng
- CC-CEDICT family livelihood|a household's economic situation|family property
- Cihui family livelihood; a household's economic situation; family property
ja
- JMdict household economy|family finances