家訪

jiā fǎng gia phóng

Hán Việt: gia phóng · Pinyin: jiā fǎng

Tổng quan

đi thăm hỏi các gia đình: viếng nhà/thăm viếng

Cấu tạo: (gia) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thăm hỏi các gia đình: viếng nhà/thăm viếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因工作需要到人家里访问(多指教师到学生家里访问):通过~,深入了解学生的情况。

Eng

  • Cihui 家訪 iāfǎng* v./n. visit parents of schoolchildren or young workers