家豬 jiā zhū · gia trư Hán Việt: gia trư · Pinyin: jiā zhū Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 豬 (trư)Pinyinjiā zhūHán Việtgia trưCấu tạo家 + 豬 · gia + trư nghĩa thành phần: gia + trư