家邑

jiā yì gia ấp

Hán Việt: gia ấp · Pinyin: jiā yì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時大夫的采邑。《周禮.地官.載師》:「以家邑之田任稍地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时大夫的采地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时大夫的采地。